đồ giả
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vật được làm ra để giống hệt hoặc gần giống một vật thật, thường với mục đích lừa dối hoặc thay thế với giá rẻ hơn: "Đồ giả" chỉ những sản phẩm không phải là hàng chính hãng, hàng thật, được sản xuất để bắt chước hình dáng, mẫu mã của sản phẩm gốc.
- Hàng nhái, hàng giả mạo: Thuật ngữ này thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ những mặt hàng vi phạm quyền sở hữu trí tuệ hoặc có chất lượng kém hơn hàng thật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Thị trường tràn ngập đồ giả, từ túi xách đến đồng hồ. (Thị trường tràn ngập hàng giả, từ túi xách đến đồng hồ.)
- Mua phải đồ giả không chỉ mất tiền mà còn có thể gặp nguy hiểm. (Mua phải hàng giả không chỉ mất tiền mà còn có thể gặp nguy hiểm.)
- Chiếc ví này làm bằng đồ giả da, nhưng trông khá giống thật. (Chiếc ví này làm bằng vật liệu giả da, nhưng trông khá giống thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đồ giả cổ": chỉ những món đồ được làm mới nhưng tạo dáng, làm cũ để giống đồ cổ, nhằm lừa người mua.
- Cần thận trọng với những món đồ giả cổ được bán với giá cao. (Cần thận trọng với những món đồ giả cổ được bán với giá cao.)
"đồ giả nghệ": (cách nói dân gian) chỉ đồ giả một cách thô thiển, dễ nhận biết.
- Hàng đó là đồ giả nghệ, nhìn một cái là biết ngay. (Món hàng đó là đồ giả rõ ràng, nhìn một cái là biết ngay.)
Biến thể và từ gần giống
Hàng giả (danh từ): từ đồng nghĩa, thường dùng trong bối cảnh thương mại.
- Cơ quan chức năng đã thu giữ một lô hàng giả. (Cơ quan chức năng đã thu giữ một lô hàng giả.)
Đồ nhái (danh từ): nhấn mạnh việc sao chép, bắt chước nhãn hiệu, kiểu dáng.
- Cửa hàng đó chuyên bán đồ nhái thương hiệu nổi tiếng. (Cửa hàng đó chuyên bán hàng nhái thương hiệu nổi tiếng.)
Hàng fake (danh từ, từ mượn): từ lóng, cùng nghĩa với "đồ giả".
- Chiếc điện thoại đó là hàng fake, đừng mua. (Chiếc điện thoại đó là hàng giả, đừng mua.)
Từ đồng nghĩa
- Hàng giả mạo: hàng giả có ý đồ lừa đảo, làm sai lệch nguồn gốc.
- Đồ giả tạo: thường chỉ những thứ không chân thực, giả dối (có thể dùng cho cả vật chất và trừu tượng).
- Hàng nhái: hàng giả bắt chước theo một nhãn hiệu, mẫu mã cụ thể.
Từ trái nghĩa
- Đồ thật: hàng thật, sản phẩm chính hãng, có nguồn gốc xác thực.
- Hàng chính hãng: hàng do công ty sản xuất gốc làm ra, có đầy đủ chứng nhận.
- Hàng xịn: (từ lóng) chỉ hàng thật, chất lượng cao.
Thành ngữ liên quan
Giả như thật: miêu tả đồ giả được làm rất tinh vi, khó phân biệt với đồ thật.
- Đồng hồ đó là đồ giả nhưng giả như thật, rất khó nhận ra. (Đồng hồ đó là hàng giả nhưng giống y như thật, rất khó nhận ra.)
Treo đầu dê, bán thịt chó: thành ngữ chỉ hành vi lừa dối, bán đồ giả, đồ kém chất lượng thay cho đồ tốt.
- Cửa hàng đó treo đầu dê bán thịt chó, toàn đồ giả cả. (Cửa hàng đó lừa dối khách hàng, toàn là hàng giả.)